Bản dịch của từ Pre- trong tiếng Việt
Pre-
Noun [U/C]

Pre-(Noun)
prˈiː
ˈpri
Ví dụ
02
Một tiền tố được sử dụng trong nhiều thuật ngữ khoa học và kỹ thuật.
A prefix used in several scientific and technical terms
Ví dụ
Pre-

Một tiền tố được sử dụng trong nhiều thuật ngữ khoa học và kỹ thuật.
A prefix used in several scientific and technical terms