Bản dịch của từ Pre- trong tiếng Việt

Pre-

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-(Noun)

prˈiː
ˈpri
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ