Bản dịch của từ Pre-graduation trong tiếng Việt

Pre-graduation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-graduation(Noun)

prɪɡrˌædjuːˈeɪʃən
ˌpriˈɡrædʒuˈeɪʃən
01

Thời điểm hoặc sự kiện diễn ra ngay trước khi tốt nghiệp Đại học hoặc trường học

The period or the event that occurs just before graduating from an educational institution

即将毕业之前的那个时期或事件

Ví dụ