Bản dịch của từ Pre order trong tiếng Việt

Pre order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre order(Noun)

pɹˈi ˈɔɹdɚ
pɹˈi ˈɔɹdɚ
01

Sắp xếp để sự việc xảy ra trước

To make arrangements in advance for something to happen.

提前安排某事发生

Ví dụ
02

Nhận được thứ gì đó trước khi ra mắt chính thức hoặc có sẵn.

To get hold of something before it's officially released or available.

在正式发布或开放之前提前获得某物。

Ví dụ
03

Đặt trước mọi thứ

To place an order for something.

预订一些东西

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh