Bản dịch của từ Pre-payment trong tiếng Việt

Pre-payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-payment(Noun)

pɹipˈeɪmənt
pɹipˈeɪmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ