Bản dịch của từ Pre-screening trong tiếng Việt
Pre-screening

Pre-screening(Noun Countable)
Một ví dụ cụ thể về việc sàng lọc sơ bộ: một bài kiểm tra ban đầu, phỏng vấn hoặc kiểm tra được thực hiện trước khi bước vào quy trình tuyển chọn chính.
This refers to a preliminary screening process, which could be an initial test, interview, or assessment conducted before the main selection step.
预筛选的一个具体例子:在主要筛选或流程之前进行的初步测试、面试或检查。
Đánh giá sơ bộ ban đầu để xác định xem có đủ điều kiện tham gia các xét nghiệm hay hoạt động tiếp theo hay không.
Initial screening to determine eligibility for subsequent tests or participation.
首次简要评估,以确定是否符合进一步测试或参与的资格。
Pre-screening(Noun Uncountable)
Quá trình sàng lọc sơ bộ hoặc đánh giá ban đầu nhằm lọc ra trước.
Preliminary screening or assessment process.
事前筛选或初步评估的活动或过程。
Pre-screening(Verb)
Tiến hành sàng lọc sơ bộ; kiểm tra ai đó hoặc cái gì đó trước để xác định xem có phù hợp hay đủ điều kiện hay không.
Conducting preliminary screening; filtering someone or something to determine if they're suitable or qualified.
进行初步筛选;预先筛查某人或某物,以确认其是否符合条件或资格。
