Bản dịch của từ Pre-testing trong tiếng Việt

Pre-testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-testing(Noun)

pɹˈɛtɨstɨŋ
pɹˈɛtɨstɨŋ
01

Quá trình thử nghiệm một cái gì đó trước khi nó được phát triển hoặc hoàn thiện hoàn toàn.

The process of testing something before it is fully developed or finalized.

Ví dụ
02

Một đánh giá ban đầu được sử dụng để đo lường kiến thức hoặc hiệu suất trước một đánh giá chính thức.

An initial assessment used to measure knowledge or performance before a formal evaluation.

Ví dụ
03

Hành động thực hiện các thử nghiệm sơ bộ, thường để thu thập phản hồi hoặc dữ liệu.

The act of conducting preliminary tests, often to collect feedback or data.

Ví dụ