Bản dịch của từ Pre-testing trong tiếng Việt
Pre-testing
Noun [U/C]

Pre-testing(Noun)
pɹˈɛtɨstɨŋ
pɹˈɛtɨstɨŋ
Ví dụ
02
Một đánh giá ban đầu được sử dụng để đo lường kiến thức hoặc hiệu suất trước một đánh giá chính thức.
An initial assessment used to measure knowledge or performance before a formal evaluation.
Ví dụ
03
Hành động thực hiện các thử nghiệm sơ bộ, thường để thu thập phản hồi hoặc dữ liệu.
The act of conducting preliminary tests, often to collect feedback or data.
Ví dụ
