Bản dịch của từ Pre-workout trong tiếng Việt

Pre-workout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-workout(Noun)

prˈiːwɜːkˌaʊt
ˈpriˈwɝˌkaʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ