Bản dịch của từ Prebuilt trong tiếng Việt

Prebuilt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prebuilt(Adjective)

prˈɛbɪlt
ˌpriːˈbɪlt
01

Được xây dựng sẵn; đã được xây dựng trước

Built in advance; constructed beforehand

Ví dụ
02

Tiền chế; được làm từ các bộ phận sản xuất sẵn rồi lắp ghép

Prefabricated; made from pre-manufactured parts and assembled

Ví dụ
03

Được cài đặt sẵn; có sẵn trong gói

Preinstalled (e.g., software or components included and ready to use)

Ví dụ