Bản dịch của từ Preceptor trong tiếng Việt

Preceptor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preceptor(Noun)

pɹɪsˈɛptəɹ
pɹɪsˈɛptəɹ
01

Người dạy học, người hướng dẫn hoặc người chỉ bảo (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo chuyên môn).

A teacher or instructor.

教师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ