precieux
AdjectiveNoun Uncountable
precieux (Adjective)
/pɹeɪsiˈʊ/
/pɹeɪsiˈʊ/
AI
Ví dụ
Tình bạn là một mối quan hệ quý giá làm phong phú cuộc sống xã hội của chúng ta.Friendship is a precious bond that enriches our social lives.
Nhiều người không nhận ra mối quan hệ xã hội quý giá như thế nào.Many people do not realize how precious social connections are.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những viên đá quý trong triển lãm thu hút nhiều du khách cuối tuần này.The precieux gems in the exhibition attracted many visitors this weekend.
Những khoảnh khắc quý giá này với gia đình không nên bị coi nhẹ.These precieux moments with family should not be taken for granted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
precieux (Noun Uncountable)
/pɹeɪsiˈʊ/
/pɹeɪsiˈʊ/
AI
Ví dụ
Tình bạn là một phần quý giá trong cuộc sống xã hội của chúng ta.Friendship is a precieux part of our social lives.
Tiền không phải là thứ duy nhất quý giá trong xã hội.Money is not the only precieux thing in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "précieux" trong tiếng Pháp có nghĩa là "quý giá" hoặc "quý báu", thường được sử dụng để chỉ những vật phẩm có giá trị cao hoặc những khía cạnh của đời sống được coi trọng. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "precious". Sự khác biệt giữa British English và American English không rõ ràng, do đó từ này có cùng cách viết và ý nghĩa. Trong ngữ cảnh sử dụng, "precious" có thể chỉ những mối quan hệ hay kỷ niệm quý giá hơn cả vật chất, thường mang tính cảm xúc hoặc tâm linh.