Bản dịch của từ Predictable equation trong tiếng Việt

Predictable equation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predictable equation(Phrase)

prɪdˈɪktəbəl ɪkwˈeɪʃən
prɪˈdɪktəbəɫ ɪˈkweɪʃən
01

Một phương trình có thể dự đoán hoặc suy luận chính xác dựa trên các biến số của nó

An equation can be accurately inferred or predicted based on its variables.

一个方程可以通过它的变量来精确推导或预测。

Ví dụ
02

Một phát biểu toán học xác định mối quan hệ giữa các đại lượng và có thể dự đoán dựa trên các quy tắc hay luật lệ đã biết.

A mathematical statement defines the relationship between quantities and can be predicted based on known rules or laws.

这是一个定义量与量之间关系的数学陈述,可以根据已知的规则或定律加以预测。

Ví dụ
03

Một công thức cho phép dự đoán kết quả một cách rõ ràng dựa trên kiến thức hoặc dữ liệu trước đó.

A formula that allows for clear prediction of outcomes based on prior knowledge or data.

这是一种基于已有知识或数据,能明确预测结果的公式。

Ví dụ