Bản dịch của từ Predictable scheme trong tiếng Việt

Predictable scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predictable scheme(Noun)

prɪdˈɪktəbəl ʃˈiːm
prɪˈdɪktəbəɫ ˈʃim
01

Một kế hoạch hoặc quy trình có hệ thống, trong đó mỗi phần được sắp xếp nhằm mục đích rõ ràng

A plan or systematic arrangement where each part is organized for a specific purpose.

这是一个系统性的计划或安排,每一部分都为特定的目的而组织。

Ví dụ
02

Một sơ đồ hoặc mô hình mô tả cấu trúc của một thứ gì đó

A diagram or model that illustrates the structure of something.

描述某事物结构的图示或模型

Ví dụ
03

Hành động lên kế hoạch hoặc sắp xếp một việc gì đó

Making plans or arranging something

一次策划或安排某事的行为

Ví dụ