Bản dịch của từ Preempt trong tiếng Việt
Preempt

Preempt(Verb)
(ngoại động từ) Lấy trước, chiếm đoạt hoặc chiếm chỗ trước người khác; làm trước để ngăn người khác làm hoặc để đảm bảo quyền sử dụng/kiểm soát.
(ngoại động từ) Chiếm chỗ hoặc thay thế vị trí của cái gì bằng cách có quyền ưu tiên cao hơn; làm cho cái khác bị lấn át hoặc mất quyền trước.
Transitive To displace or take the place of by having higher precedence etc.
Động từ: mua (đất, tài sản) trước người khác theo quyền ưu tiên (quyền mua trước), thường vì người đó đã chiếm giữ hoặc sử dụng tài sản đó trước, nên được phép mua lại trước khi người khác mua.
Transitive To secure land etc by the right of preemption purchasing before others eg land because one already occupies it.
Dạng động từ của Preempt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Preempt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Preempted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Preempted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Preempts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Preempting |
Preempt(Noun)
Trong trò chơi bài bridge, “a preempt” là một nước chào (bid) có tính phòng ngừa, nghĩa là người chơi mở cuộc với một mức chào cao hơn bình thường để ngăn đối thủ có cơ hội chào và tìm hợp đồng tốt hơn. Mục đích là làm giảm không gian chào của đối phương, dù hợp đồng của mình có thể không mạnh quá mức.
Bridge A preemptive bid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preempt" có nghĩa là hành động ngăn chặn một điều gì đó xảy ra bằng cách thực hiện một hành động trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "preempt" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, mang nghĩa ngăn cản một quyền hoặc hành động của người khác. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù có sự tương đồng về nghĩa, "preempt" ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "pre-empt". Sự khác biệt trong cách viết chủ yếu nằm ở dấu gạch nối giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Từ "preempt" bắt nguồn từ tiếng Latin "praeemere", có nghĩa là "mua trước" hoặc "đẩy trước". Gốc từ này được cấu thành từ tiền tố "prae-" có nghĩa là "trước" và động từ "emere" có nghĩa là "mua". Trong lịch sử, "preempt" đã được sử dụng để chỉ hành động chiếm lĩnh một quyền hoặc cơ hội trước khi người khác có thể. Ngày nay, từ này được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như pháp lý và kinh doanh, mang nghĩa "ngăn chặn" hoặc "tiến hành trước để bảo vệ lợi ích".
Từ "preempt" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Lịch sử và Khoa học, với tần suất vừa phải. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn hoặc dự đoán một sự kiện trước khi nó xảy ra. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như chính trị, quân sự, và quản lý rủi ro, nơi mà các hành động được thực hiện nhằm tránh những tình huống không mong muốn.
Họ từ
Từ "preempt" có nghĩa là hành động ngăn chặn một điều gì đó xảy ra bằng cách thực hiện một hành động trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "preempt" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, mang nghĩa ngăn cản một quyền hoặc hành động của người khác. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù có sự tương đồng về nghĩa, "preempt" ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "pre-empt". Sự khác biệt trong cách viết chủ yếu nằm ở dấu gạch nối giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Từ "preempt" bắt nguồn từ tiếng Latin "praeemere", có nghĩa là "mua trước" hoặc "đẩy trước". Gốc từ này được cấu thành từ tiền tố "prae-" có nghĩa là "trước" và động từ "emere" có nghĩa là "mua". Trong lịch sử, "preempt" đã được sử dụng để chỉ hành động chiếm lĩnh một quyền hoặc cơ hội trước khi người khác có thể. Ngày nay, từ này được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như pháp lý và kinh doanh, mang nghĩa "ngăn chặn" hoặc "tiến hành trước để bảo vệ lợi ích".
Từ "preempt" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Lịch sử và Khoa học, với tần suất vừa phải. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn hoặc dự đoán một sự kiện trước khi nó xảy ra. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như chính trị, quân sự, và quản lý rủi ro, nơi mà các hành động được thực hiện nhằm tránh những tình huống không mong muốn.
