Bản dịch của từ Preferred stock trong tiếng Việt
Preferred stock

Preferred stock (Noun)
Many investors buy preferred stock for its reliable dividend payments.
Nhiều nhà đầu tư mua cổ phiếu ưu đãi vì khoản cổ tức ổn định.
Not all companies offer preferred stock to their shareholders.
Không phải tất cả các công ty đều cung cấp cổ phiếu ưu đãi cho cổ đông.
Do you think preferred stock is better than common stock?
Bạn có nghĩ rằng cổ phiếu ưu đãi tốt hơn cổ phiếu thường không?
Cổ phiếu ưu đãi (preferred stock) là loại cổ phiếu mà nhà đầu tư nhận được tiền cổ tức trước cổ phiếu thường và có quyền được thanh toán trước trong trường hợp giải thể công ty. Cổ phiếu ưu đãi thường không có quyền biểu quyết, nhưng được ưu tiên về tài sản và thu nhập. Trong tiếng Anh Mỹ (preferred stock) và tiếng Anh Anh (preferred share) có sự khác biệt về thuật ngữ nhưng ý nghĩa cơ bản là tương tự, chỉ khác từ "stock" và "share" mà thôi.
Cụm từ "preferred stock" xuất phát từ tiếng Latin "praeferre", có nghĩa là "được ưu tiên". Khái niệm này ra đời trong lĩnh vực tài chính vào thế kỷ 17, chỉ loại cổ phiếu cho phép chủ sở hữu nhận được các khoản cổ tức trước cổ đông thường. Sự phát triển của "preferred stock" liên quan đến nhu cầu bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư trong bối cảnh biến động của thị trường, do đó hiện nay nó được coi là một công cụ tài chính quan trọng trong quản lý rủi ro.
Cổ phiếu ưu đãi (preferred stock) là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt trong các bài thi IELTS, nơi nó có thể xuất hiện trong các phần như writing và reading liên quan đến đầu tư và quản lý vốn. Tần suất xuất hiện của nó không cao trong speaking; tuy nhiên, các tình huống phổ biến để sử dụng từ này bao gồm các buổi thuyết trình về tài chính doanh nghiệp, phân tích đầu tư, hoặc giải thích về cấu trúc vốn của công ty.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp