Bản dịch của từ Preflight trong tiếng Việt

Preflight

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preflight (Adjective)

pɹˈiflaɪt
pɹˈiflaɪt
01

Diễn ra hoặc liên quan trước khi chuyến bay (trên máy bay) bắt đầu; thường dùng để nói về kiểm tra, hướng dẫn hoặc hoạt động chuẩn bị trước khi cất cánh.

Occurring before a flight in an aircraft.

Ví dụ

Preflight (Verb)

pɹˈiflaɪt
pɹˈiflaɪt
01

Thực hiện các kiểm tra, kiểm tra hệ thống và chuẩn bị máy bay trước khi cất cánh để đảm bảo an toàn và sẵn sàng cho chuyến bay.

Prepare an aircraft for a flight by carrying out systematic checks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh