Bản dịch của từ Preflight trong tiếng Việt
Preflight

Preflight (Adjective)
Preflight (Verb)
Thực hiện các kiểm tra, kiểm tra hệ thống và chuẩn bị máy bay trước khi cất cánh để đảm bảo an toàn và sẵn sàng cho chuyến bay.
Prepare an aircraft for a flight by carrying out systematic checks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "preflight" là một danh từ chỉ hành động kiểm tra trước khi cất cánh một chuyến bay. Nó thường đề cập đến các quy trình và thủ tục an toàn được thực hiện để đảm bảo rằng máy bay sẵn sàng cho chuyến bay tiếp theo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Preflight" có thể được dùng trong ngữ cảnh thương mại hàng không cũng như trong các hoạt động hàng không cá nhân.
Từ "preflight" là một danh từ chỉ hành động kiểm tra trước khi cất cánh một chuyến bay. Nó thường đề cập đến các quy trình và thủ tục an toàn được thực hiện để đảm bảo rằng máy bay sẵn sàng cho chuyến bay tiếp theo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Preflight" có thể được dùng trong ngữ cảnh thương mại hàng không cũng như trong các hoạt động hàng không cá nhân.
