Bản dịch của từ Preforming trong tiếng Việt

Preforming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preforming(Verb)

prɪfˈɔːmɪŋ
prɪˈfɔrmɪŋ
01

Để tạo ra hoặc mang lại một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.

To produce or yield a specified result or effect

Ví dụ
02

Dạng gerund của từ "perform" có nghĩa là thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ.

Gerund form of perform meaning to carry out an action or task

Ví dụ
03

Diễn xuất, ca hát, nhảy múa hoặc trình bày một tác phẩm nghệ thuật nào đó trước khán giả.

To act sing dance or otherwise present a work of art before an audience

Ví dụ

Họ từ