Bản dịch của từ Preforming trong tiếng Việt

Preforming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preforming(Verb)

prɪfˈɔːmɪŋ
prɪˈfɔrmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ