Bản dịch của từ Prehistoric tools trong tiếng Việt

Prehistoric tools

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prehistoric tools(Phrase)

prˌiːhɪstˈɒrɪk tˈuːlz
ˌprihɪˈstɔrɪk ˈtuɫz
01

Các công cụ mà người tiền sử dùng để săn bắt và hái lượm thực phẩm

The tools used by primitive humans for various tasks like hunting and gathering.

远古人用来完成狩猎、采集等不同任务的工具

Ví dụ
02

Các đồ tạo tác được bọn người cổ đại làm trong thời kỳ tiền sử thường bằng đá, gỗ hoặc xương.

Artifacts from prehistoric times are usually made from stone, wood, or bone.

史前时期制造的工艺品通常由石头、木头或骨头制成。

Ví dụ
03

Các công cụ mà con người sử dụng trước khi có ghi chép bằng văn bản

Tools that humans used before the invention of written documents.

人在发明书面资料之前所用的各种工具

Ví dụ