Bản dịch của từ Prehistorically trong tiếng Việt

Prehistorically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prehistorically(Adverb)

prˌiːhɪstˈɒrɪkli
ˌpriː.hɪˈstɔːr.ɪ.kəl.i
01

Trong thời tiền sử; vào giai đoạn trước khi có ghi chép lịch sử

In prehistoric times; during the period before written records

Ví dụ
02

Một cách nguyên thủy, rất sơ khai hoặc cực kỳ lạc hậu

In a primitive, very early, or extremely old-fashioned way

Ví dụ