Bản dịch của từ Prelingually deafened trong tiếng Việt
Prelingually deafened
Adjective

Prelingually deafened (Adjective)
pɹɨlˈɪŋwəli dˈɛfənd
pɹɨlˈɪŋwəli dˈɛfənd
01
Điếc xảy ra trước khi phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Deafness that occurs before the development of language skills.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Prelingually deafened
Không có idiom phù hợp