Bản dịch của từ Prelude trong tiếng Việt
Prelude

Prelude(Noun)
Một đoạn nhạc mở đầu hoặc giới thiệu, thường là phần nhạc mở đầu cho một màn trong vở opera, phần đầu của một bộ tác phẩm (suite), hoặc một bản nhạc ngắn đặt trước một fugue.
An introductory piece of music, most commonly an orchestral opening to an act of an opera, the first movement of a suite, or a piece preceding a fugue.
Dạng danh từ của Prelude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Prelude | Preludes |
Prelude(Verb)
Đóng vai trò mở đầu hoặc giới thiệu cho một sự kiện, hành động hoặc giai đoạn khác; làm tiền đề cho điều gì đó xảy ra sau.
Serve as a prelude or introduction to.
Dạng động từ của Prelude (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Prelude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Preluded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Preluded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Preludes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Preluding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prelude" có nghĩa là phần mở đầu, thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật đặt nền tảng cho điều gì đó quan trọng hơn sau đó. Trong âm nhạc, nó thường chỉ một đoạn nhạc ngắn được chơi trước một bản giao hưởng hoặc một tác phẩm lớn hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh văn học và nghệ thuật ở Anh.
Từ "prelude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praeludere", bao gồm tiền tố "prae-" nghĩa là "trước" và động từ "ludere" nghĩa là "chơi". Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ phần mở đầu được sử dụng để chuẩn bị cho một tác phẩm chính. Lịch sử sử dụng của từ "prelude" đã mở rộng để bao gồm cả những phần đầu của văn bản hoặc sự kiện, phản ánh chức năng gợi mở và giới thiệu trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "prelude" thường xuất hiện trong bối cảnh của các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, với tần suất trung bình. Nó thường được dùng để chỉ phần mở đầu của một tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện nào đó, như trong văn học hoặc âm nhạc. Trong ngữ cảnh khác, "prelude" cũng có thể chỉ những sự kiện chuẩn bị dẫn đến một sự kiện lớn hơn, vì vậy nó thường được sử dụng trong các bài luận phân tích hoặc báo cáo.
Họ từ
Từ "prelude" có nghĩa là phần mở đầu, thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật đặt nền tảng cho điều gì đó quan trọng hơn sau đó. Trong âm nhạc, nó thường chỉ một đoạn nhạc ngắn được chơi trước một bản giao hưởng hoặc một tác phẩm lớn hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh văn học và nghệ thuật ở Anh.
Từ "prelude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praeludere", bao gồm tiền tố "prae-" nghĩa là "trước" và động từ "ludere" nghĩa là "chơi". Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ phần mở đầu được sử dụng để chuẩn bị cho một tác phẩm chính. Lịch sử sử dụng của từ "prelude" đã mở rộng để bao gồm cả những phần đầu của văn bản hoặc sự kiện, phản ánh chức năng gợi mở và giới thiệu trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "prelude" thường xuất hiện trong bối cảnh của các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, với tần suất trung bình. Nó thường được dùng để chỉ phần mở đầu của một tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện nào đó, như trong văn học hoặc âm nhạc. Trong ngữ cảnh khác, "prelude" cũng có thể chỉ những sự kiện chuẩn bị dẫn đến một sự kiện lớn hơn, vì vậy nó thường được sử dụng trong các bài luận phân tích hoặc báo cáo.
