Bản dịch của từ Premier trong tiếng Việt
Premier

Premier(Adjective)
Hạng nhất, quan trọng nhất hoặc đứng đầu về vị trí, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
First in importance order or position leading.
首位的,重要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Premier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Premier Số thứ tự | - | - |
Premier(Noun)
Người đứng đầu chính phủ, thường là thủ tướng (người lãnh đạo chính phủ trong hệ thống nghị viện).
A prime minister or other head of government.
首相

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Premier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Premier | Premiers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "premier" có nghĩa là "đứng đầu" hoặc "đầu tiên" trong một ngữ cảnh nhất định, thường được sử dụng để chỉ những điều hàng đầu trong lĩnh vực nào đó, chẳng hạn như sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ "thủ tướng" (prime minister), trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào nghĩa "hàng đầu". Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ bụng giữa hai biến thể, nhưng về cơ bản, từ này được chấp nhận và sử dụng rộng rãi.
Từ "premier" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "premier", có nghĩa là "đầu tiên", xuất phát từ gốc Latin "primarius", nghĩa là "chính", "căn bản". Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ người đứng đầu trong một tổ chức hoặc một vị trí quan trọng. Theo thời gian, từ này đã được tích hợp vào tiếng Anh và hiện nay thường được dùng để chỉ những sự kiện, bộ phim, hay cá nhân có vai trò nổi bật hoặc đầu tiên trong một lĩnh vực nhất định. Sự chuyển biến này thể hiện rõ tính chất ưu việt trong nghĩa của từ.
Từ "premier" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thí sinh thường phải thảo luận về các chủ đề liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc sự kiện quan trọng. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà lãnh đạo chính trị hoặc các sản phẩm hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó. Các tình huống sử dụng phổ biến bao gồm các cuộc họp báo, các bài viết về công tác lãnh đạo, và các sự kiện tôn vinh.
Họ từ
Từ "premier" có nghĩa là "đứng đầu" hoặc "đầu tiên" trong một ngữ cảnh nhất định, thường được sử dụng để chỉ những điều hàng đầu trong lĩnh vực nào đó, chẳng hạn như sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ "thủ tướng" (prime minister), trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào nghĩa "hàng đầu". Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ bụng giữa hai biến thể, nhưng về cơ bản, từ này được chấp nhận và sử dụng rộng rãi.
Từ "premier" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "premier", có nghĩa là "đầu tiên", xuất phát từ gốc Latin "primarius", nghĩa là "chính", "căn bản". Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ người đứng đầu trong một tổ chức hoặc một vị trí quan trọng. Theo thời gian, từ này đã được tích hợp vào tiếng Anh và hiện nay thường được dùng để chỉ những sự kiện, bộ phim, hay cá nhân có vai trò nổi bật hoặc đầu tiên trong một lĩnh vực nhất định. Sự chuyển biến này thể hiện rõ tính chất ưu việt trong nghĩa của từ.
Từ "premier" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thí sinh thường phải thảo luận về các chủ đề liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc sự kiện quan trọng. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà lãnh đạo chính trị hoặc các sản phẩm hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó. Các tình huống sử dụng phổ biến bao gồm các cuộc họp báo, các bài viết về công tác lãnh đạo, và các sự kiện tôn vinh.
