Bản dịch của từ Premium funding trong tiếng Việt

Premium funding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium funding(Noun)

pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ
pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ
01

Số tiền bỏ ra để đảm bảo mua bảo hiểm hoặc các sản phẩm tài chính khác.

The amount paid to secure an insurance policy or other financial product.

为了获取保险或其他金融产品而支付的金额

Ví dụ
02

Một phương pháp huy động vốn thông qua việc bán các chứng khoán có giá trị cao để gây quỹ.

One financing method involves raising capital by selling securities at a premium.

这是一种融资方式,涉及通过发行高价证券来筹集资金。

Ví dụ
03

Trong bối cảnh tài chính rộng hơn, thuật ngữ này có thể đề cập đến các khoản chi phí phát sinh thêm khi bạn mua một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.

In a broader financial context, it can refer to additional costs associated with purchasing a particular service or product.

在更广泛的金融背景下,这通常指购买某项服务或产品时产生的额外费用。

Ví dụ