Bản dịch của từ Premium funding trong tiếng Việt
Premium funding
Noun [U/C]

Premium funding(Noun)
pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ
pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong bối cảnh tài chính rộng hơn, thuật ngữ này có thể đề cập đến các khoản chi phí phát sinh thêm khi bạn mua một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.
In a broader financial context, it can refer to additional costs associated with purchasing a particular service or product.
在更广泛的金融背景下,这通常指购买某项服务或产品时产生的额外费用。
Ví dụ
