Anh - Việt

Bản dịch của từ Premium funding trong tiếng Việt

premium funding

Noun

premium funding (Noun)

/pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ/
/pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Số tiền thanh toán để đảm bảo một hợp đồng bảo hiểm hoặc sản phẩm tài chính khác.

The amount paid to secure an insurance policy or other financial product.

Ví dụ
Việc thanh toán phí bảo hiểm y tế năm 2023 tăng 10 phần trăm.Premium funding for health insurance in 2023 rose by 10 percent.
Phí bảo hiểm không bao gồm tất cả các liệu pháp y tế ở Mỹ.Premium funding does not cover all medical treatments in the US.

Nghĩa 02

Một phương pháp tài trợ liên quan đến việc huy động vốn thông qua việc bán chứng khoán có giá cao.

A funding method that involves raising capital through the sale of premium-priced securities.

Ví dụ
Nguồn tài trợ cao cấp đã giúp các trường mua máy tính mới năm 2023.Premium funding helped schools get new computers in 2023.
Các dự án xã hội không phải lúc nào cũng sử dụng nguồn tài trợ cao cấp để hỗ trợ.Social projects do not always use premium funding for support.

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh tài chính rộng hơn, nó có thể đề cập đến các chi phí bổ sung liên quan đến việc mua một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.

In a broader financial context, it can refer to additional costs associated with acquiring a specific service or product.

Ví dụ
Chi phí tài trợ cao cấp làm tăng thêm chi phí cho dịch vụ phúc lợi xã hội năm 2023.Premium funding adds extra costs to social welfare services in 2023.
Chi phí tài trợ cao cấp không làm giảm tổng chi phí các chương trình y tế cộng đồng.Premium funding does not reduce the total cost of community health programs.