Bản dịch của từ Premium funding trong tiếng Việt

Premium funding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium funding(Noun)

pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ
pɹˈimiəm fˈʌndɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ