ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Premium funding
Số tiền thanh toán để đảm bảo một hợp đồng bảo hiểm hoặc sản phẩm tài chính khác.
The amount paid to secure an insurance policy or other financial product.
Một phương pháp tài trợ liên quan đến việc huy động vốn thông qua việc bán chứng khoán có giá cao.
A funding method that involves raising capital through the sale of premium-priced securities.
Trong ngữ cảnh tài chính rộng hơn, nó có thể đề cập đến các chi phí bổ sung liên quan đến việc mua một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.
In a broader financial context, it can refer to additional costs associated with acquiring a specific service or product.