ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Premium quality
Chất lượng cao nhất hiện có, tốt nhất trong phân khúc.
The highest quality available the best in class
Một chi phí bổ sung liên quan đến điều gì đó được coi là vượt trội.
An added cost associated with something regarded as superior
Một khoản tiền chi trả cho một chất lượng hoặc dịch vụ nhất định
An amount paid for a certain quality or service