Bản dịch của từ Premium quality trong tiếng Việt

Premium quality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premium quality(Noun)

prˈiːmiəm kwˈɒlɪti
ˈprimiəm ˈkwɑɫəti
01

Chất lượng cao nhất hiện có, tốt nhất trong phân khúc.

The highest quality available the best in class

Ví dụ
02

Một chi phí bổ sung liên quan đến điều gì đó được coi là vượt trội.

An added cost associated with something regarded as superior

Ví dụ
03

Một khoản tiền chi trả cho một chất lượng hoặc dịch vụ nhất định

An amount paid for a certain quality or service

Ví dụ