Bản dịch của từ Prenuptial agreement trong tiếng Việt
Prenuptial agreement

Prenuptial agreement (Noun)
Một thỏa thuận được lập bởi một cặp vợ chồng trước khi kết hôn liên quan đến quyền sở hữu tài sản tương ứng của họ nếu cuộc hôn nhân thất bại.
An agreement made by a couple before they marry concerning the ownership of their respective assets should the marriage fail.
Many couples sign a prenuptial agreement before marriage to protect assets.
Nhiều cặp đôi ký hợp đồng tiền hôn nhân trước khi kết hôn để bảo vệ tài sản.
A prenuptial agreement is not necessary for all couples planning marriage.
Hợp đồng tiền hôn nhân không cần thiết cho tất cả các cặp đôi dự định kết hôn.
Do you think a prenuptial agreement is important for newlyweds?
Bạn có nghĩ rằng hợp đồng tiền hôn nhân quan trọng đối với các cặp vợ chồng mới cưới không?
Hợp đồng tiền hôn nhân (prenuptial agreement) là một thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về tài sản và quyền lợi trong trường hợp ly hôn. Hợp đồng này thường được thiết lập trước khi kết hôn nhằm bảo vệ tài sản cá nhân và xác định trách nhiệm tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cụm từ "pre-nup" để chỉ hợp đồng tương tự. Nội dung và yêu cầu pháp lý có thể khác nhau tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia.
Từ "prenuptial" bắt nguồn từ tiếng Latin "prae-" (trước) và "nuptiae" (kết hôn), ám chỉ các thỏa thuận được lập trước khi kết hôn. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 20, phản ánh sự gia tăng trong việc quan tâm đến quyền lợi tài sản trong hôn nhân. Ngày nay, "prenuptial agreement" chỉ các hợp đồng định rõ quyền lợi và nghĩa vụ tài chính giữa các bên hôn phối, giúp bảo vệ tài sản cá nhân và giảm thiểu tranh chấp sau hôn nhân.
Thuật ngữ "prenuptial agreement" (hợp đồng tiền hôn nhân) xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và luật pháp, tuy nhiên, không thường xuyên. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về các vấn đề hôn nhân, bảo vệ tài sản, hoặc phân chia tài sản. Hợp đồng này cũng thường được nhắc đến trong các vấn đề xã hội và kinh tế hiện đại.