Bản dịch của từ Presbycusis trong tiếng Việt
Presbycusis

Presbycusis (Noun)
Suy giảm thính lực thường xảy ra khi tuổi càng cao, thường ảnh hưởng đến cả hai tai và bắt đầu giảm độ nhạy cảm với âm thanh có âm vực cao hơn.
Deterioration of hearing commonly occurring with advancing age usually affecting both ears and beginning with reduced sensitivity to higherpitched sounds.
Many elderly people experience presbycusis and struggle to hear conversations.
Nhiều người cao tuổi trải qua presbycusis và gặp khó khăn trong việc nghe.
Younger adults do not usually have presbycusis like older adults do.
Người lớn tuổi không thường có presbycusis như người cao tuổi.
Is presbycusis common among seniors in your community or just rare?
Presbycusis có phổ biến trong cộng đồng người cao tuổi của bạn không?
Presbycusis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng suy giảm thính lực do lão hóa tự nhiên. Hiện tượng này thường bắt đầu xuất hiện ở người cao tuổi, với những triệu chứng như khó nghe âm thanh cao và giảm khả năng phân biệt âm thanh trong môi trường ồn ào. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Từ "presbycusis" có nguồn gốc từ tiếng Latin "presbycusis", trong đó "presby" có nghĩa là "lão" và "cusis" xuất phát từ "audire", có nghĩa là "nghe". Từ này được sử dụng để chỉ hiện tượng suy giảm thính lực tự nhiên xảy ra ở người cao tuổi. Lịch sử sử dụng thuật ngữ bắt đầu từ đầu thế kỷ 20, phản ánh sự gia tăng nhận thức về các vấn đề thính giác trong nhóm tuổi cao. Kết hợp hai thành phần trên, từ "presbycusis" thể hiện rõ ràng tình trạng suy giảm thính lực theo tuổi tác.
Presbycusis, từ ngữ chỉ tình trạng mất thính lực do lão hóa, xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở kỹ năng Nghe và Đọc, nhưng không phổ biến trong viết và nói. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học, nghiên cứu sức khỏe và các bài viết liên quan đến lão hóa, phản ánh mối quan tâm về sức khỏe thính giác trong dân số lớn tuổi.