Bản dịch của từ Prescribed doses trong tiếng Việt
Prescribed doses
Noun [U/C]

Prescribed doses(Noun)
prɪskrˈaɪbd dˈəʊzɪz
prɪsˈkraɪbd ˈdoʊzɪz
01
Liều lượng thuốc chính thức được bác sĩ đề xuất hoặc kê đơn
The amount of medication that is officially recommended or prescribed by a doctor.
医疗机构正式推荐或处方的药物剂量
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lượng thuốc nhất định phải uống cùng lúc
A certain dose of medicine is used each time.
每次会用到一定剂量的药物。
Ví dụ
