Bản dịch của từ Prescribed doses trong tiếng Việt

Prescribed doses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prescribed doses(Noun)

prɪskrˈaɪbd dˈəʊzɪz
prɪsˈkraɪbd ˈdoʊzɪz
01

Liều lượng thuốc chính thức được bác sĩ đề xuất hoặc kê đơn

The amount of medication that is officially recommended or prescribed by a doctor.

医疗机构正式推荐或处方的药物剂量

Ví dụ
02

Liều lượng khuyên dùng của một chất được dùng hoặc tiêm để đạt được hiệu ứng mong muốn

The recommended amount of substance to use or inject to achieve the desired效果.

为了达到预期效果,建议服用或使用的物质的用量

Ví dụ
03

Một lượng thuốc nhất định phải uống cùng lúc

A certain dose of medicine is used each time.

每次会用到一定剂量的药物。

Ví dụ