prescriptive
prescriptive (Adjective)
Nghĩa 01
(mô tả) Được hiểu là có tính “định chế/đã được thiết lập hợp pháp hoặc được công nhận theo thời gian do sử dụng lâu dài”, tức là quyền lợi, tên gọi hoặc thể chế đã trở nên hợp pháp hoặc được chấp nhận bởi vì nó đã tồn tại và được sử dụng trong một thời gian dài.
of a right title or institution having become legally established or accepted by long usage or the passage of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến việc đặt ra, áp đặt hoặc bắt buộc phải tuân theo một quy tắc, phương pháp hay cách làm nào đó.
Relating to the imposition or enforcement of a rule or method.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prescriptive" có nghĩa là quy định hoặc chỉ dẫn về cách thức thực hiện một việc, thường liên quan đến các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "prescriptive" được dùng để chỉ những quy tắc ngữ pháp và cách dùng từ mà người ta cho là đúng đắn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách nhấn âm. Trong tiếng Anh Anh, âm nhấn thường rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.