presence of god
Idiom
presence of god (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự hiện diện của Chúa trong hoạt động cộng đồng.Many people find presence of God in community service activities.
Cô ấy không cảm thấy sự hiện diện của Chúa trong các buổi gặp gỡ xã hội.She does not feel the presence of God during social gatherings.
Nghĩa 02
Sự khẳng định đức tin vào một thế lực cao hơn luôn hiện hữu.
An affirmation of faith in a higher power being omnipresent.
Ví dụ
Nhiều người cảm nhận sự hiện diện của Chúa trong các buổi họp cộng đồng.Many people feel the presence of God in community gatherings.
Cô ấy hoàn toàn không tin vào sự hiện diện của Chúa.She does not believe in the presence of God at all.
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy sự hiện diện của Chúa trong cuộc sống hàng ngày.Many people feel the presence of God in their daily lives.
Cô ấy hoàn toàn không tin vào sự hiện diện của Chúa.She does not believe in the presence of God at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Presence of God" (sự hiện diện của Chúa) là khái niệm tôn giáo mô tả cảm giác hoặc ý thức về sự hiện diện thiêng liêng của Chúa, thường được cảm nhận trong bối cảnh cầu nguyện, thiền hoặc thực hành tâm linh. Khái niệm này có thể khác nhau giữa các tôn giáo, nhưng thường liên quan đến cảm giác an bình, yêu thương, và kết nối với một sức mạnh tối cao. Tại các giáo phái, sự hiện diện của Chúa có thể được thể hiện qua các nghi lễ, biểu tượng hay trải nghiệm cá nhân.