Bản dịch của từ Presentation commitment trong tiếng Việt

Presentation commitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentation commitment(Noun)

prˌɛzəntˈeɪʃən kˈɒmɪtmənt
ˌprɛzənˈteɪʃən ˈkɑmɪtmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ