Bản dịch của từ Preserving a president trong tiếng Việt

Preserving a president

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preserving a president(Phrase)

prɪzˈɜːvɪŋ ˈɑː prˈɛzɪdənt
prɪˈzɝvɪŋ ˈɑ ˈprɛzɪdənt
01

Để đảm bảo sự tồn tại hoặc tiếp tục nhiệm kỳ tổng thống

To ensure the existence or continuation of the presidential office

为了确保总统职位的生存或延续

Ví dụ
02

Để bảo vệ quyền lợi hoặc di sản của tổng thống

To protect a president's interests or legacy

保护总统的利益或遗产

Ví dụ
03

Du trì quyền lực hoặc chức vụ của tổng thống

To maintain a president's power or position

维持总统的职权或职位

Ví dụ