Bản dịch của từ President trong tiếng Việt
President
Noun [U/C]

President(Noun)
prˈɛzɪdənt
ˈprɛzɪdənt
02
Người giữ chức vụ cao nhất trong một công ty hoặc tổ chức
The person holding the highest position in a company or organization
公司或组织中的最高负责人
Ví dụ
