Bản dịch của từ President trong tiếng Việt

President

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

President(Noun)

prˈɛzɪdənt
ˈprɛzɪdənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ