Bản dịch của từ Press conference trong tiếng Việt

Press conference

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press conference(Noun)

pɹɛs kˈɑnfəɹns
pɹɛs kˈɑnfəɹns
01

Một sự kiện nơi một người (thường là người quan trọng như chính trị gia, doanh nhân, nghệ sĩ) phát biểu và trả lời câu hỏi của các phóng viên, nhà báo.

An event at which someone usually an important person speaks to a group of journalists.

Ví dụ

Press conference(Phrase)

pɹɛs kˈɑnfəɹns
pɹɛs kˈɑnfəɹns
01

Một buổi họp mà người nào đó gặp báo chí để phát biểu hoặc trả lời câu hỏi của nhà báo.

A meeting at which someone speaks to journalists or answers their questions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh