Bản dịch của từ Press-gang trong tiếng Việt
Press-gang
Verb Noun [U/C]

Press-gang(Verb)
prˈɛsɡæŋ
ˈpres.ɡæŋ
01
Bắt, cưỡng ép ai đó nhập ngũ (thường là vào hải quân); cưỡng chế tuyển quân
To seize and force someone into military service, especially the navy; to press into service
Ví dụ
Press-gang(Noun)
prˈɛsɡæŋ
ˈprɛsˈɡæŋ
01
Một nhóm chuyên cưỡng bức đàn ông nhập ngũ vào hải quân (theo phong tục lịch sử)
A group that forcibly conscripted men into naval service (historical)
Ví dụ
