Bản dịch của từ Press-up trong tiếng Việt

Press-up

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press-up(Noun)

prˈɛsʌp
ˈpres.ʌp
01

Một lần hít đất

An instance of doing a push-up

Ví dụ
02

Bài tập hít đất; động tác hít đất

A push-up (exercise)

Ví dụ

Press-up(Verb)

prˈɛsʌp
ˈprɛˈsəp
01

Làm động tác hít đất; tập hít đất

To do a press-up; to perform a push-up

Ví dụ
02

Đẩy cái gì đó lên

(less common) to push something up

Ví dụ