Bản dịch của từ Prestige pricing trong tiếng Việt

Prestige pricing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prestige pricing(Noun)

prˈɛstɪdʒ prˈaɪsɪŋ
ˈprɛstɪdʒ ˈpraɪsɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ