Anh - Việt

Bản dịch của từ Pretended trong tiếng Việt

pretended

Verb

pretended (Verb)

/pɹitˈɛndɪd/
/pɹɪtˈɛndɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pretend' — có nghĩa là đã giả vờ, tỏ ra như thể đúng (nhưng thật ra không phải).

simple past and past participle of pretend.

Ví dụ
Cô ấy giả vờ hạnh phúc trong sự kiện xã hội hôm qua.She pretended to be happy during the social event yesterday.
Họ không giả vờ thích cuộc họp nhàm chán tuần trước.They did not pretend to enjoy the boring meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pretended (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pretend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pretended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pretended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pretends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pretending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh