pretended
pretended (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pretend' — có nghĩa là đã giả vờ, tỏ ra như thể đúng (nhưng thật ra không phải).
simple past and past participle of pretend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pretended (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pretend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pretended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pretended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pretends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pretending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pretended" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "pretend", có nghĩa là giả vờ hoặc tạo ra một hành động, trạng thái không thực sự có thật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách nhấn âm trong phát âm có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa.