pretension
pretension (Noun Countable)
Nghĩa 01
Ý định, khát vọng hoặc tham vọng muốn đạt được điều gì đó, dù có thể không thành hiện thực; lời tuyên bố hoặc thể hiện mong muốn đạt vị trí, địa vị hay thành tựu.
an aspiration or intention that may or may not reach fulfillment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pretension" có nghĩa là sự giả vờ hoặc khoe khoang về phẩm chất, tài năng, hoặc đẳng cấp mà không có thật. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự khẳng định không có căn cứ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng cùng một cách, nhưng đôi khi còn có ngụ ý về cơ sở xã hội hoặc học thuật. Sự khác biệt này thường thể hiện qua ngữ cảnh và sắc thái trong giao tiếp.