Bản dịch của từ Prevent adverse behaviors trong tiếng Việt
Prevent adverse behaviors
Phrase

Prevent adverse behaviors(Phrase)
prˈɛvənt ˈædvɜːs bɪhˈeɪvjəz
ˈprivənt ˈædˌvɝs bɪˈheɪvjɝz
Ví dụ
02
Đưa ra những biện pháp ngăn chặn các hành động tiêu cực trước khi chúng xảy ra
Taking preventive measures to stop unfavorable actions before they happen.
采取措施防止不利行为发生在事前。
Ví dụ
03
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra, đặc biệt là những điều không mong muốn.
Prevent something from happening, especially unwanted things.
阻止某事发生,尤其是那些不希望出现的情况。
Ví dụ
