Bản dịch của từ Prevent adverse behaviors trong tiếng Việt

Prevent adverse behaviors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent adverse behaviors(Phrase)

prˈɛvənt ˈædvɜːs bɪhˈeɪvjəz
ˈprivənt ˈædˌvɝs bɪˈheɪvjɝz
01

Ngăn chặn hoặc cản trở các hành động gây hại hoặc tiêu cực

Prevent or hinder harmful or negative actions.

阻碍或抑制有害或负面行为

Ví dụ
02

Đưa ra những biện pháp ngăn chặn các hành động tiêu cực trước khi chúng xảy ra

Taking preventive measures to stop unfavorable actions before they happen.

采取措施防止不利行为发生在事前。

Ví dụ
03

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra, đặc biệt là những điều không mong muốn.

Prevent something from happening, especially unwanted things.

阻止某事发生,尤其是那些不希望出现的情况。

Ví dụ