Bản dịch của từ Preventable diseases trong tiếng Việt

Preventable diseases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preventable diseases(Noun)

prɪvˈɛntəbəl dɪsˈiːsɪz
prɪˈvɛntəbəɫ dɪˈsisɪz
01

Một tình trạng có thể tránh được hoặc phòng ngừa bằng các biện pháp can thiệp hoặc hành động

A condition that can be avoided or prevented through intervention or action.

一种可以通过干预或采取行动来避免或预防的情况

Ví dụ
02

Các bệnh không xảy ra do các biện pháp phòng ngừa

Diseases don't occur just because there are preventive measures in place.

那些没有通过预防措施避免的疾病

Ví dụ
03

Các bệnh có thể ngăn ngừa bằng các chiến lược sức khỏe phù hợp

These are diseases that can be prevented through appropriate healthcare strategies.

一些疾病可以通过采取合适的医疗策略加以预防。

Ví dụ