Anh - Việt

Bản dịch của từ Prevented trong tiếng Việt

prevented

Verb

prevented (Verb)

/pɹivˈɛnɪd/
/pɹɪvˈɛnɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'prevent' — nghĩa là đã ngăn chặn, đã ngăn cản một việc gì đó xảy ra.

simple past and past participle of prevent.

Ví dụ
Chính phủ đã ngăn chặn các cuộc biểu tình trong cuộc bầu cử tháng 11 năm 2022.The government prevented protests during the election in November 2022.
Luật mới không ngăn chặn thông tin sai lệch trên mạng xã hội.The new law did not prevent social media misinformation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prevented (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prevent

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prevented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prevented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prevents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

preventing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh