Bản dịch của từ Preview trong tiếng Việt
Preview

Preview (Noun)
Cơ hội để xem thứ gì đó trước khi nó được mua hoặc trở nên phổ biến.
An opportunity to view something before it is acquired or becomes generally available.
Attendees were given a preview of the upcoming social media campaign.
Những người tham dự được xem trước chiến dịch truyền thông xã hội sắp tới.
The exclusive preview of the new app generated excitement among users.
Bản xem trước độc quyền của ứng dụng mới đã tạo ra sự phấn khích cho người dùng.
The preview event allowed guests to experience the latest social trends.
Sự kiện xem trước cho phép khách trải nghiệm các xu hướng xã hội mới nhất.
Dạng danh từ của Preview (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Preview | Previews |
Kết hợp từ của Preview (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Sneak preview Xem trước lén lút | Attendees were given a sneak preview of the new social media platform. Người tham dự được xem trước nền tảng mạng xã hội mới. |
Exclusive preview Xem trước độc quyền | Attend an exclusive preview of the new social media platform. Tham dự bản xem trước độc quyền của nền tảng truyền thông xã hội mới. |
Press preview Xem trước bản in | The press preview of the new social campaign was well-attended. Sự xem trước báo chí của chiến dịch xã hội mới đã thu hút đông người tham dự. |
Preview (Verb)
The company previewed its new social media platform to select users.
Công ty đã xem trước nền tảng truyền thông xã hội mới của mình để chọn lọc người dùng.
The influencer previewed her upcoming collaboration with a sneak peek video.
Người có ảnh hưởng đã xem trước sự hợp tác sắp tới của cô ấy bằng một video xem trước.
The artist previewed his latest song on social media for feedback.
Nghệ sĩ đã xem trước bài hát mới nhất của mình trên mạng xã hội để lấy phản hồi.
Dạng động từ của Preview (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Preview |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Previewed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Previewed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Previews |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Previewing |
Họ từ
Từ "preview" có nghĩa là cái nhìn sơ bộ hoặc sự quan sát trước về một sự kiện, sản phẩm hay nội dung nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng bá sản phẩm hoặc các chương trình truyền thông, ví dụ như phim ảnh. Trong tiếng Anh Anh, "preview" có thể mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa. Cách phát âm của từ này cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "preview" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praevidere", trong đó "prae" có nghĩa là "trước" và "videre" nghĩa là "nhìn". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 15, khi nó được dùng để chỉ hành động xem trước một tác phẩm hoặc sự kiện. Ngày nay, "preview" được sử dụng để mô tả quá trình xem xét hoặc đánh giá trước những gì sẽ diễn ra, thể hiện rõ sự liên kết với nghĩa gốc về việc nhìn nhận trước khi trải nghiệm.
Từ "preview" có tần suất xuất hiện tương đối trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, khi thường được sử dụng để mô tả việc xem trước nội dung hoặc thông tin. Trong phần Speaking, sinh viên có thể nhắc đến "preview" khi thảo luận về sự chuẩn bị cho các sự kiện hoặc khóa học. Ở các ngữ cảnh khác, "preview" thường được dùng trong lĩnh vực điện ảnh và xuất bản, miêu tả việc giới thiệu trước sản phẩm hoặc nội dung để thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp