Bản dịch của từ Previous section trong tiếng Việt

Previous section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous section(Noun)

pɹˈiviəs sˈɛkʃən
pɹˈiviəs sˈɛkʃən
01

Một phần cụ thể của một vật thể hoặc khu vực.

A specific part of an object or area.

物体或区域的特定部分

Ví dụ
02

Một phần riêng biệt của tổng thể lớn hơn, đặc biệt trong một tài liệu hoặc quyển sách.

A separate section of a larger whole, especially in documents or books.

这是一个更大整体中的独立部分,特别是在文档或书籍中。

Ví dụ
03

Phần mở đầu của một tác phẩm viết hoặc nói, xuất hiện trước một phần khác.

A section of a written or spoken work that comes before another part.

这是指在一段文字或话语中,某一部分在另一部分之前提到或写到的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh