Bản dịch của từ Previous work trong tiếng Việt
Previous work

Previous work(Noun)
Công việc hoặc dự án trước đó đã hoàn thành.
Earlier tasks or projects that have been completed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "previous work" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn để chỉ những công việc, nghiên cứu hoặc dự án đã được thực hiện trước đó. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai vùng. "Previous work" thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu nhằm mục đích nêu bật bối cảnh hoặc cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu hiện tại.
Cụm từ "previous work" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn để chỉ những công việc, nghiên cứu hoặc dự án đã được thực hiện trước đó. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai vùng. "Previous work" thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu nhằm mục đích nêu bật bối cảnh hoặc cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu hiện tại.
