Bản dịch của từ Prewire trong tiếng Việt

Prewire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prewire(Verb)

pɹˈuɹaɪ
pɹˈuɹaɪ
01

Lắp đặt dây điện hoặc đường dây điện trước, tức là đi dây trước thời điểm lắp đặt thiết bị hoặc hoàn tất công trình, để sau này việc nối điện, lắp thiết bị sẽ dễ dàng hơn.

Wire (something requiring electrical circuitry) in advance of usual installation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh