Bản dịch của từ Price discrimination trong tiếng Việt
Price discrimination
Noun [U/C]

Price discrimination(Noun)
pɹˈaɪs dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən
pɹˈaɪs dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là một loại chiến lược định giá nhằm phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả và nâng cao hiệu quả thị trường.
This is a strategic pricing approach aimed at allocating resources efficiently and enhancing market effectiveness.
这是一种定价策略,旨在有效配置资源并提升市场效率。
Ví dụ
