Bản dịch của từ Price discrimination trong tiếng Việt
Price discrimination
Noun [U/C]

Price discrimination (Noun)
pɹˈaɪs dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən
pɹˈaɪs dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một hình thức chiến lược định giá nhằm phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả và cải thiện hiệu quả thị trường.
A form of pricing strategy that seeks to allocate resources efficiently and improve market efficiency.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Price discrimination
Không có idiom phù hợp