Bản dịch của từ Price list trong tiếng Việt

Price list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price list(Noun)

pɹaɪs lɪst
pɹaɪs lɪst
01

Danh sách mô tả giá cả của các mặt hàng hoặc dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp.

A list describing the prices of goods or services provided by the business.

这是企业提供的商品或服务的价格清单。

Ví dụ
02

Một danh sách chi tiết ghi rõ các khoản phí hoặc lệ phí.

A detailed list of costs or fees.

详细列出费用或收费的清单。

Ví dụ
03

Một danh mục các mặt hàng kèm theo giá cả

A list of items with associated prices

这是一份包含相关价格项目的商品目录。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh