Bản dịch của từ Priceless trong tiếng Việt

Priceless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priceless(Adjective)

prˈaɪsləs
ˈpraɪsɫəs
01

Có giá trị lớn mà không thể đo đếm bằng tiền

Having a great value that cannot be measured in money

Ví dụ
02

Vô giá

Invaluable

Ví dụ
03

Quý giá đến nỗi không thể tính toán được giá trị của nó.

So valuable that its worth cannot be calculated

Ví dụ