pricey
pricey (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó có giá cao; đắt tiền hơn so với bình thường hoặc so với mong đợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pricey (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pricey ( 1) 1. các công cụ tìm kiếm (search) được dùng để tìm kiếm các công cụ tìm kiếm (search) có thể giúp bạn tìm kiếm các công cụ tìm kiếm (search) có giá trị cao. ' | pricier đắt hơn | priciest priciest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pricey" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đắt tiền" hoặc "có giá cao". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định những sản phẩm hoặc dịch vụ vượt quá mức giá trung bình. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "pricey" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cũng có các từ thay thế phổ biến hơn trong từng biến thể, như "expensive" trong cả hai dạng.