Bản dịch của từ Prickly heat trong tiếng Việt

Prickly heat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prickly heat(Noun)

pɹˈɪkli hit
pɹˈɪkli hit
01

Một tình trạng da nổi bật với những nốt đỏ nhỏ ngứa do tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn.

This skin condition is characterized by small itchy red spots caused by blocked sweat glands.

这是一种皮肤状况,表现为小而痒的红斑,因汗腺阻塞引起。

Ví dụ
02

Một loại phát ban xuất hiện khi phản ứng với nhiệt độ và độ ẩm cao, thường gặp ở trẻ sơ sinh và trong những ngày thời tiết nóng.

This is a type of rash caused by heat and humidity, common in newborns and during hot weather.

这是一种由温度和湿度引起的皮疹,常见于婴幼儿以及在炎热天气中出现。

Ví dụ
03

Sự khó chịu do phát ban này gây ra thường đi kèm với việc đổ mồ hôi quá nhiều.

The discomfort caused by such rashes is often linked to excessive sweating.

这种疹子引起的不适感,常常与出汗过多有关。

Ví dụ