Bản dịch của từ Prickly heat trong tiếng Việt
Prickly heat
Noun [U/C]

Prickly heat(Noun)
pɹˈɪkli hit
pɹˈɪkli hit
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự khó chịu do phát ban này gây ra thường đi kèm với việc đổ mồ hôi quá nhiều.
The discomfort caused by such rashes is often linked to excessive sweating.
这种疹子引起的不适感,常常与出汗过多有关。
Ví dụ
