Bản dịch của từ Pried open trong tiếng Việt
Pried open
Phrase

Pried open(Phrase)
prˈaɪd ˈəʊpən
ˈpraɪd ˈoʊpən
01
Để tiến hành điều tra một vấn đề nhằm làm rõ thông tin
To make an inquiry into something to uncover information
Ví dụ
Pried open

Để tiến hành điều tra một vấn đề nhằm làm rõ thông tin
To make an inquiry into something to uncover information