Bản dịch của từ Pried open trong tiếng Việt

Pried open

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pried open(Phrase)

prˈaɪd ˈəʊpən
ˈpraɪd ˈoʊpən
01

Để tiến hành điều tra một vấn đề nhằm làm rõ thông tin

To make an inquiry into something to uncover information

Ví dụ
02

Kiểm tra hoặc khám phá cái gì đó một cách cẩn thận

To inspect or explore something carefully

Ví dụ
03

Buộc mở hoặc mở một cái gì đó bằng cách tác động sức lực hoặc áp lực

To force open or to open something by exerting effort or pressure

Ví dụ